Slot Machine with Jackpot Sound & Flashing Lights - Coin ...
Operated by inserting coins in a slot. Ví dụ. The vending machine is coin-operated. Máy bán hàng tự động bằng tiền xu. Tập phát âm. The parking meter is coin ...
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
Tải và chơi Bus Sort: Color Parking Jam bản PC (giả lập)
Tải về Bus Sort: Car Parking Jam cập nhật mới nhất dành cho Android. Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 phiên bản mới nhất hiện có sẵn miễn phí.
